Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tài

汰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汰 trong tiếng Việt

  1. loại bỏ
  2. loại trừ
Tra từ liên quan