Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

Tái

邰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邰 trong tiếng Việt

họ [Tai2]; tên một nước chư hầu

Tra từ liên quan