Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塔河

Tǎ hé

塔河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塔河 trong tiếng Việt

huyện Tahe ở châu địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang

Tra từ liên quan