Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tái

儓 là gì?

[tái] có nghĩa là người hầu.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 儓 trong tiếng Việt

người hầu

Cách đọc và ghi nhớ 儓

được đọc là tái, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người hầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan