他国 là gì?
他国 [tā guó] có nghĩa là nước khác.
Nghĩa của từ 他国 trong tiếng Việt
nước khác
Cách đọc và ghi nhớ 他国
他国 được đọc là tā guó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước khác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
他国 [tā guó] có nghĩa là nước khác.
nước khác
他国 được đọc là tā guó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước khác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .