Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tái

台 là gì?

Cổ ngữ / văn ngônCổ / văn ngôn

Nghĩa của từ 台 trong tiếng Việt

  1. (văn cổ) ông (trong thư từ)
  2. biến thể của 臺|台[tai2]
Tra từ liên quan