台 tái 台 là gì? Cổ ngữ / văn ngônCổ / văn ngôn Nghĩa của từ 台 trong tiếng Việt (văn cổ) ông (trong thư từ)biến thể của 臺|台[tai2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan