薹 là gì?
薹 [tái] có nghĩa là Carex dispalatha.
Nghĩa của từ 薹 trong tiếng Việt
Carex dispalatha
Cách đọc và ghi nhớ 薹
薹 được đọc là tái, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Carex dispalatha”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .