台臺
台 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 台 trong tiếng Việt
bục; sân khấu; sân; đài; hỗ trợ; nhà ga; đài phát thanh; lượng từ cho xe cộ hoặc máy móc
bục; sân khấu; sân; đài; hỗ trợ; nhà ga; đài phát thanh; lượng từ cho xe cộ hoặc máy móc