Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tái

台 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台 trong tiếng Việt

bục; sân khấu; sân; đài; hỗ trợ; nhà ga; đài phát thanh; lượng từ cho xe cộ hoặc máy móc

Tra từ liên quan