态態
态 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 态 trong tiếng Việt
(hình thức kết hợp); diện mạo; hình dáng; hình thức; trạng thái; thái độ; (ngữ pháp) thể
(hình thức kết hợp); diện mạo; hình dáng; hình thức; trạng thái; thái độ; (ngữ pháp) thể