态
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
态
(hình thức kết hợp); diện mạo; hình dáng; hình thức; trạng thái; thái độ; (ngữ pháp) thể
Giản thể态
Phồn thể態
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng