Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tái

台 là gì?

[tái] có nghĩa là bàn; cái bàn; quầy.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台 trong tiếng Việt

  1. bàn
  2. cái bàn
  3. quầy

Cách đọc và ghi nhớ 台

được đọc là tái, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bàn; cái bàn; quầy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan