Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塔夫绸塔夫綢

tǎ fū chóu

塔夫绸 là gì?

塔夫绸 [tǎ fū chóu] có nghĩa là vải tafta.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塔夫绸 trong tiếng Việt

vải tafta

Cách đọc và ghi nhớ 塔夫绸

塔夫绸 được đọc là tǎ fū chóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vải tafta”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan