Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin P

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ P, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.965 từ sẵn sàng
判若两人
pàn ruò liǎng rén

như trở thành người khác; không còn là chính mình

Cụm từ
判若云泥
pàn ruò yún ní

khác nhau như trời với đất (thành ngữ); khác nhau một trời một vực

Thành ngữ
盘山
pán shān

đi vòng quanh núi

Cụm từ
盘跚
pán shān

biến thể của 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]

Cụm từ
蹒跚
pán shān

đi loạng choạng; lảo đảo; chúi nhủi; khập khiễng; chập chững

Cụm từ
蹒跚不前
pán shān bù qián

chùn bước; trì hoãn

Cụm từ
攀山家
pān shān jiā

người leo núi (HK)

Cụm từ
盘山县
Pán shān xiàn

huyện Panshan ở Panjin 盤錦|盘锦, Liêu Ninh

Cụm từ
盘审
pán shěn

thẩm vấn

Cụm từ
攀升
pān shēng

leo lên; (giá cả, v.v.) tăng lên

Cụm từ
盘石
pán shí

biến thể của 磐石[pan2 shi2]

Cụm từ
磐石
pán shí

tảng đá lớn

Cụm từ
蟠石
pán shí

biến thể của 磐石[pan2 shi2]

Cụm từ
磐石市
Pán shí shì

Thành phố cấp huyện Panshi, địa cấp thị Jilin 吉林, tỉnh Jilin

Cụm từ
磐石县
Pán shí xiàn

huyện Panshi ở Jilin

Cụm từ
拚死
pàn sǐ

liều mạng

Cụm từ
潘斯
Pān sī

Pence (họ)

Cụm từ
盘算
pán suàn

tính toán; dự mưu; tính kế

Cụm từ
盘飧
pán sūn

món ăn; thức ăn trong đĩa

Cụm từ
潘太克斯
Pān tài kè sī

Pentax (tên thương hiệu)

Cụm từ
攀谈
pān tán

trò chuyện

Cụm từ
潘塔纳尔
Pān tǎ nà ěr

Pantanal (khu vực đất ngập nước ở Brazil)

Cụm từ
叛逃
pàn táo

đào ngũ

Cụm từ
蟠桃
pán táo

quả đào dẹt (còn gọi là đào Saturn hoặc đào donut); đào trường sinh được Tây Vương Mẫu 西王母 cất giữ

Cụm từ
蟠桃胜会
pán táo shèng huì

yến tiệc chiến thắng thưởng thức đào trường sinh của Nữ thần Tây Vương Mẫu 西王母

Cụm từ
盘梯
pán tī

cầu thang xoắn ốc

Cụm từ
潘婷
Pān tíng

Pantene (thương hiệu sản phẩm chăm sóc tóc)

Cụm từ
潘通
Pān tōng

hệ thống màu Pantone

Cụm từ
盘头
pán tóu

búi tóc lên thành cục tóc; tóc búi; khăn xếp; trang sức tóc; thẩm vấn

Cụm từ
盼头
pàn tou

hy vọng; triển vọng tốt

Cụm từ