Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
篷布

péng bù

篷布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 篷布 trong tiếng Việt

bạt

Tra từ liên quan