Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朋党朋黨

péng dǎng

朋党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朋党 trong tiếng Việt

bè phái

Tra từ liên quan