Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pēng

烹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烹 trong tiếng Việt

phương pháp nấu; nấu sôi sống ai (hình phạt tử hình trong triều đại Trung Quốc)

Tra từ liên quan