烹 pēng 烹 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 烹 trong tiếng Việt phương pháp nấu; nấu sôi sống ai (hình phạt tử hình trong triều đại Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan