碰到
tình cờ gặp; phải đối mặt; gặp; phải
tình cờ gặp; phải đối mặt; gặp; phải
碰到 thường mang nghĩa “tình cờ gặp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 碰到, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tình cờ gặp; gặp phải; gặp
›碰见pèng jiàntình cờ gặp; gặp (bất ngờ); chạm mặt
›碰钉子pèng dīng zigặp phải từ chối
›碰壁pèng bìđâm vào tường; (nghĩa bóng) gặp trở ngại lớn; gặp trục trặc; bị từ chối phũ phàng
›碰巧pèng qiǎotình cờ; ngẫu nhiên; tình cờ làm
›碰倒pèng dǎolàm đổ
›碰一鼻子灰pèng yī bí zi huīnghĩa đen: bị dụi mũi vào bùn; nghĩa bóng: bị từ chối thẳng thừng
›碰损pèng sǔndập nát (hư hỏng trái cây mềm, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.