Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捧腹绝倒捧腹絕倒

pěng fù - jué dǎo

捧腹绝倒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捧腹绝倒 trong tiếng Việt

  1. cười đau cả bụng
  2. cười sảng khoái
Tra từ liên quan