鹏鵬 Péng 鹏 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鹏 trong tiếng Việt Bằng, chim lớn trong truyền thuyết; chim phượng hoàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan