碰瓷儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
碰瓷儿
biến thể er hoá của 碰瓷|碰瓷[peng4 ci2]
Giản thể碰瓷儿
Phồn thể碰瓷兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng