Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棚顶棚頂

péng dǐng

棚顶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棚顶 trong tiếng Việt

mái che; mái nhà; trần nhà

Tra từ liên quan