彭博通讯社
Bloomberg L.P., công ty dịch vụ phần mềm tài chính, tin tức và dữ liệu
Bloomberg L.P., công ty dịch vụ phần mềm tài chính, tin tức và dữ liệu
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tập đoàn Tin tức Bloomberg
›彭博Péng bóBloomberg (tên); Michael Bloomberg (1942-), doanh nhân tỷ phú, chính trị gia và nhà từ thiện Mỹ
›彭德怀Péng Dé huáiBành Đức Hoài (1898-1974), đại tướng cộng sản, sau là chính trị gia và ủy viên Bộ Chính trị, bị thất sủng…
›彭博新闻社Péng bó Xīn wén shèBloomberg News
›彭佳屿Péng jiā yǔđảo Bành Gia, được quản lý như một phần của Cơ Long 基隆[Ji1 long2], Đài Loan
›彭斯Péng sīMike Pence (1959-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, phó tổng thống Mỹ từ năm 2017
›彭定康Péng Dìng kāngChris Patten (1944-), Thống đốc cuối cùng của Hồng Kông thời kỳ thuộc Anh 1992-1997
›彭山Péng shānQuận Pengshan ở Meishan 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.