Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捧腹

pěng fù

捧腹 là gì?

捧腹 [pěng fù] có nghĩa là cười vỡ bụng; cười nghiêng ngả; (nghĩa đen) ôm bụng cười.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捧腹 trong tiếng Việt

  1. cười vỡ bụng
  2. cười nghiêng ngả
  3. (nghĩa đen) ôm bụng cười

Cách đọc và ghi nhớ 捧腹

捧腹 được đọc là pěng fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cười vỡ bụng; cười nghiêng ngả; (nghĩa đen) ôm bụng cười”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan