Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑龙套跑龍套

pǎo lóng tào

跑龙套 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑龙套 trong tiếng Việt

đóng vai nhỏ

Tra từ liên quan