Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑跑颠颠跑跑顛顛

pǎo pǎo diān diān

跑跑颠颠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑跑颠颠 trong tiếng Việt

làm việc tất bật; luôn di chuyển; chạy quanh lo liệu nhiều việc

Tra từ liên quan