Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
跑了和尚跑不了庙
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

跑了和尚跑不了庙

pǎo le hé shàng pǎo bù liǎo miào

nhà sư có thể chạy, nhưng ngôi chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này ngươi có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Ta sẽ bắt được ngươi sớm muộn thôi; cũng viết là 跑得了和尚,跑不了廟|跑得了和尚,跑不了庙[pao3 de2 liao3 he2 shang4 , pao3 bu4 liao3…

Thành ngữ Tiêu chuẩn
Giản thể跑了和尚跑不了庙
Phồn thể跑了和尚跑不了廟
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

6 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 6 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2Chữ 3Chữ 4Chữ 5Chữ 6
Chữ 跑Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 了Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 和Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 尚Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 不Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 庙Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

4 nghĩa
  1. nhà sư có thể chạy, nhưng ngôi chùa không chạy theo được (thành ngữ)
  2. lần này ngươi có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại
  3. Ta sẽ bắt được ngươi sớm muộn thôi
  4. cũng viết là 跑得了和尚,跑不了廟|跑得了和尚,跑不了庙[pao3 de2 liao3 he2 shang4 , pao3 bu4 liao3 miao4]
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.

Chờ đối soát
Loại từ hiện có: Cụm từ cố định

Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.

MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 跑 · 了 · 和 · 尚 · 不 · 庙

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.