抛荒拋荒 pāo huāng 抛荒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抛荒 trong tiếng Việt bị bỏ hoang (đất canh tác); bóng gỉ vì thiếu thực hành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan