Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抛媚眼拋媚眼

pāo mèi yǎn

抛媚眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抛媚眼 trong tiếng Việt

ném ánh mắt đưa tình hoặc quyến rũ với ai đó (đặc biệt là phụ nữ)

Tra từ liên quan