跑票 pǎo piào 跑票 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跑票 trong tiếng Việt bỏ phiếu không theo đường lối đảng; bỏ phiếu trái với cam kết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan