Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑票

pǎo piào

跑票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑票 trong tiếng Việt

bỏ phiếu không theo đường lối đảng; bỏ phiếu trái với cam kết

Tra từ liên quan