Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泡蘑菇

pào mó gu

泡蘑菇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泡蘑菇 trong tiếng Việt

  1. trì hoãn
  2. lưỡng lự và lãng phí thời gian
Tra từ liên quan