Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑警报跑警報

pǎo jǐng bào

跑警报 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑警报 trong tiếng Việt

chạy đi trú ẩn

Tra từ liên quan