泡沫塑料
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
泡沫塑料
xốp (styrofoam)
Giản thể泡沫塑料
Phồn thể泡沫塑料
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng