Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑马圈地跑馬圈地

pǎo mǎ quān dì

跑马圈地 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑马圈地 trong tiếng Việt

tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)

Tra từ liên quan