炮钎炮釺 pào qiān 炮钎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 炮钎 trong tiếng Việt mũi khoan; khoan búa để khoan xuyên đá; giống như 釺子|钎子 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan