Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抛锚拋錨

pāo máo

抛锚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抛锚 trong tiếng Việt

thả neo; (nghĩa bóng) (xe cộ, v.v.) bị hỏng

Tra từ liên quan