Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑马厅跑馬廳

pǎo mǎ tīng

跑马厅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑马厅 trong tiếng Việt

  1. đường đua ngựa
  2. trường đua
Tra từ liên quan