南奥塞梯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
南奥塞梯
Nam Ossetia
Giản thể南奥塞梯
Phồn thể南奧塞梯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng