南边儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
南边儿
biến thể er hoá của 南邊|南边[nan2 bian5]
Giản thể南边儿
Phồn thể南邊兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng