南北
bắc và nam; từ bắc đến nam
bắc và nam; từ bắc đến nam
南北 thường mang nghĩa “bắc và nam”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 南北 cùng cụm 南北朝 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
triều đại Nam Bắc (420-589)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
triều đại Nam Bắc (420-589)
›南北极nán běi jícực Nam và cực Bắc
›南北美Nán Běi MěiBắc và Nam Mỹ
›南北长nán běi chángkhoảng cách bắc nam
›南北韩nán běi HánNam và Bắc Triều Tiên
›南化Nán huàthị trấn Nanhua ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
›南冰洋Nán bīng yángNam Đại Dương
›南冕座Nán miǎn zuòChòm sao Nam Miện
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.