Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难伺候難伺候

nán cì hou

难伺候 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 难伺候 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) khó chiều; khó tính

Tra từ liên quan