难伺候
(khẩu ngữ) khó chiều; khó tính
(khẩu ngữ) khó chiều; khó tính
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chàng trai đồng tính (khẩu ngữ)
›闹肚子nào dù zi(khẩu ngữ) bị tiêu chảy
›耐心烦nài xīn fán(khẩu ngữ) kiên nhẫn
›牛脖子niú bó zi(khẩu ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh
›牛气niú qi(khẩu ngữ) kiêu ngạo; lấn lướt; (kinh tế) xu hướng tăng
›念想儿niàn xiang r(khẩu ngữ) kỷ vật; vật lưu niệm; (khẩu ngữ) ấn tượng (về ai đó hoặc điều gì đó trong tâm trí)
›念想niàn xiǎngnhớ nhung; trân trọng ký ức; nguyện vọng; khao khát; điều luôn nghĩ đến; (khẩu ngữ) kỷ vật; vật lưu niệm…
›尿不湿niào bù shī(khẩu ngữ) tã dùng một lần
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.