Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男单男單

nán dān

男单 là gì?

男单 [nán dān] có nghĩa là đơn nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男单 trong tiếng Việt

đơn nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 男单

男单 được đọc là nán dān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan