Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男厕男廁

nán cè

男厕 là gì?

男厕 [nán cè] có nghĩa là nhà vệ sinh nam; toilet nam.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男厕 trong tiếng Việt

  1. nhà vệ sinh nam
  2. toilet nam

Cách đọc và ghi nhớ 男厕

男厕 được đọc là nán cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà vệ sinh nam; toilet nam”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan