南朝鲜南朝鮮 Nán Cháo xiǎn 南朝鲜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 南朝鲜 trong tiếng Việt Hàn Quốc (Nam Triều Tiên) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan