南半球
Bán cầu Nam
Bán cầu Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(thiên văn) Nam Thập Tự
›南卡罗来纳Nán Kǎ luó lái nàNam Carolina, bang của Mỹ
›南汇区Nán huì qūNam Hội, quận cũ của Thượng Hải, nay thuộc Tân Khu Phổ Đông 浦東新區|浦东新区[Pu3 dong1 xin1 qu1], Thượng Hải
›南卡罗来纳州Nán Kǎ luó lái nà zhōuBang Nam Carolina, Mỹ
›南汇Nán huìNam Hội, quận cũ của Thượng Hải, nay thuộc Tân Khu Phổ Đông 浦東新區|浦东新区[Pu3 dong1 xin1 qu1], Thượng Hải
›南召Nán zhàohuyện Nanzhao ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
›南北韩nán běi HánNam và Bắc Triều Tiên
›南召县Nán zhào xiànhuyện Nanzhao ở Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.