Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南半球

Nán bàn qiú

南半球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南半球 trong tiếng Việt

Bán cầu Nam

Tra từ liên quan