南朝陈南朝陳 Nán cháo Chén 南朝陈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 南朝陈 trong tiếng Việt Nhà Trần của Nam triều (557-589) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan