Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南朝陈南朝陳

Nán cháo Chén

南朝陈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南朝陈 trong tiếng Việt

Nhà Trần của Nam triều (557-589)

Tra từ liên quan