Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难保難保

nán bǎo

难保 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难保 trong tiếng Việt

khó nói; không thể đảm bảo; khó bảo vệ; khó bảo tồn

Tra từ liên quan