Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难不成難不成

nán bù chéng

难不成 là gì?

难不成 [nán bù chéng] có nghĩa là Chẳng lẽ ... ?.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难不成 trong tiếng Việt

Chẳng lẽ ... ?

Cách đọc và ghi nhớ 难不成

难不成 được đọc là nán bù chéng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Chẳng lẽ ... ?”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan