Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女修道院

nǚ xiū dào yuàn

女修道院 là gì?

女修道院 [nǚ xiū dào yuàn] có nghĩa là tu viện nữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女修道院 trong tiếng Việt

tu viện nữ

Cách đọc và ghi nhớ 女修道院

女修道院 được đọc là nǚ xiū dào yuàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tu viện nữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan