Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疟原虫瘧原蟲

nüè yuán chóng

疟原虫 là gì?

疟原虫 [nüè yuán chóng] có nghĩa là ký sinh trùng sốt rét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疟原虫 trong tiếng Việt

ký sinh trùng sốt rét

Cách đọc và ghi nhớ 疟原虫

疟原虫 được đọc là nüè yuán chóng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ký sinh trùng sốt rét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan