Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虐待

nüè dài

虐待 là gì?

虐待 [nüè dài] có nghĩa là ngược đãi; đối xử tệ; lạm dụng; sự ngược đãi; sự đối xử tệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虐待 trong tiếng Việt

  1. ngược đãi
  2. đối xử tệ
  3. lạm dụng
  4. sự ngược đãi
  5. sự đối xử tệ

Cách đọc và ghi nhớ 虐待

虐待 được đọc là nüè dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngược đãi; đối xử tệ; lạm dụng; sự ngược đãi; sự đối xử tệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan