虐待
ngược đãi; đối xử tệ; lạm dụng; sự ngược đãi; sự đối xử tệ
ngược đãi; đối xử tệ; lạm dụng; sự ngược đãi; sự đối xử tệ
虐待 thường mang nghĩa “ngược đãi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 虐待, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nghĩa bạo dâm; người bạo dâm
›虐心nüè xīnđau lòng; cảm động rơi nước mắt
›虐恋nüè liànmối tình đau khổ; bạo dâm khổ dâm
›虐杀nüè shāgiết (hoặc hành hung) một cách tàn bạo
›苧烯níng xī(hoá học) limonene
›蛲虫náo chónggiun ký sinh; giun kim ở người (Enterobius vermicularis)
›蛲虫病náo chóng bìngbệnh giun kim
›蔫屁niān pìđánh rắm im thầm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.