Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女性割礼女性割禮

nǚ xìng gē lǐ

女性割礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女性割礼 trong tiếng Việt

cắt bộ phận sinh dục nữ

Tra từ liên quan